Nissan Việt Nam Nissan Việt Nam

0934 92 52 74

NAVARA 2021

HOTLINE 0934 92 52 74

CÔNG NGHỆ NỔI BẬT

Nissan Navara

Khác biệt từ sự êm ái

 

Điều tạo nên sự khác biệt cho Nissan Navara trong phân khúc bản tải chính là hệ thống treo sau đa liên kết. Hệ thống được thiết kế mới với lò xo kép 2 tầng cùng độ dày lớn hơn, giúp giảm tối đa rung động của thân xe khi di chuyển trên những đoạn đường xấu, đặc biệt khi tải nặng. Ngoài ra, hệ thống treo sau đa liên kết mới kết hợp cùng thanh cân bằng sau - trang bị duy nhất trong phân khúc sẽ tăng cường khả năng off-road, cho khả năng chịu tải vượt trội hơn so với hệ thống treo sau lá nhíp. Nissan Navara sẽ mang đến cho bạn cảm giác vận hành ổn định và êm ái như đang ngồi trên một chiếc SUV.

 

CAMERA QUAN SÁT XUNG QUANH XE THÔNG MINH

Duy nhất trong phân khúc bán tải, hệ thống Camera quan sát xung quanh xe thông minh trang bị trên Nissan Navara cho phép người lái có thể quan sát rõ nét các hình ảnh quanh xe trong thời gian thực thông qua 4 camera được lắp đặt phía trước, phía sau và hai bên thân xe. Bên cạnh đó, hệ thống cảnh báo vật thể di chuyển (MOD) cũng được tích hợp trên màn hình và sẽ kích hoạt khi phát hiện vật thể di chuyển khi lùi xe, tránh khỏi những va chạm đáng tiếc.

Với 04 camera được lắp phía trước, phía sau và 02 bên thân xe, người lái có thể kiểm soát toàn bộ không gian xung quanh xe trong thời gian thực, và bạn như có thêm một đôi mắt định vị từ trên cao.

Ở chế độ 02 cầu chậm (4LO), người trợ lý tài năng này sẽ cho bạn một tầm nhìn rõ ràng về địa hình xung quanh, kể cả vị trí chính xác đặt bánh xe trước.

 

 

Phiên bản

  • NAVARA 2WD TIÊU CHUẨN

    748.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    • Dung tích xy lanh: 2,488 cc
    • Công suất cực đại: 190/3600 Hp/rpm
    • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 Nm /rpm
    • Chỗ ngồi: 5 chỗ
    • Hộp số: Số tự động 7 cấp với chế độ lái tay
  • NAVARA 2WD CAO CẤP

    845.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    • Dung tích xy lanh: 2,488 cc
    • Công suất cực đại: 190/3600 Hp/rpm
    • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 Nm /rpm
    • Chỗ ngồi: 5 chỗ
    • Hộp số: Số tự động 7 cấp với chế độ lái tay
  • NAVARA 4WD CAO CẤP

    895.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    • Dung tích xy lanh: 2,488 cc
    • Công suất cực đại: 190/3600 Hp/rpm
    • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 Nm /rpm
    • Chỗ ngồi: 5 chỗ
    • Hộp số: Số tự động 7 cấp với chế độ lái tay
  • NAVARA PRO4X

    945.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    • Dung tích xy lanh: 2,488 cc
    • Công suất cực đại: 190/3600 Hp/rpm
    • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 Nm /rpm
    • Chỗ ngồi: 5 chỗ
    • Hộp số: Số tự động 7 cấp với chế độ lái tay

    Ngoại thất

    * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

      Nội thất

      * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

        Video

        Phụ kiện

          Thông số kỹ thuật

          Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2021: Kích thước, trọng lượng

          Cả 4 phiên bản khác nhau về chiều cao.

          Cả 4 phiên bản khác nhau về chiều cao. Bản PRO4X có chiều rộng nhỉnh hơn (1.875 mm) so với các phiên bản khác (1.850 mm). Khoảng sáng gầm xe và bán kính vòng quay tối thiểu cũng có sự khác nhau:

          Thông số 2WD Tiêu chuẩn 2WD Cao cấp  4WD Cao Cấp Navara PRO4X
          Kích thước - Trọng lượng
          Chiều dài tổng thể (mm) 5.260 x 1.850 x 1.810 5.260 x 1.850 x 1.845 5.260 x 1.850 x 1.860 5.260 x 1.875 x 1.855
          Kích thước khoang chở hàng (mm) 1.470 x 1.495 x 520
          Chiều dài cơ sở (mm) 3.150
          Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 225 220
          Bán kính quay tối thiểu (m) 6.3 6.2
          Dung tích thùng nhiên liệu (L) 80
          Số chỗ ngồi 5

          2. Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2019: Ngoại thất

          Ngoại hình của Nissan Navara 2021 tôn lên sự hầm hố, cơ bắp, không kém phần hiện đại, trẻ trung. Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn pha đa bóng Bi-LED công nghệ Quad Projector, kết hợp dải đèn LED chạy ban ngày. Lưới tản nhiệt và hốc đèn sương mù đã được tinh chỉnh lại.

          Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2021: Nâng cấp có đáng đồng tiền? a2

          Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn pha đa bóng Bi-LED công nghệ Quad Projector (Nguồn ảnh: Tin rao Oto.com.vn)

          Điểm nhấn ở thân xe chính là bộ mâm thể thao sơn đen, gương chiếu hậu khá bắt mắt. Phần đuôi có đèn pha thiết kế mới, nắp cốp saụ in dòng chữ Navara mạnh mẽ. Phần thùng xe nâng cao hơn phiên bản cũ. Bản off-road - Pro4X sử dụng mâm xe màu đen cá tính và nhấn nhá bằng logo Nissan màu đỏ độc đáo.

          Thông số 2WD Tiêu chuẩn 2WD Cao cấp  4WD Cao Cấp Navara PRO4X
          Ngoại thất
          Cụm đèn trước Kiểu loại Hệ đa thấu kính Quad-LED, tích hợp đèn báo rẽ
          Đèn chiếu sáng ban ngày DRL
          Đèn pha tự động
          Đèn chờ dẫn đường (Follow me home)
          Đèn sương mù phía trước LED
          Đèn chiếu sáng ban ngày
          Đèn hậu dạng LED
          Gương chiếu hậu Chỉnh điện
          Gập điện Tự động
          Tích hợp đèn xi-nhan trên gương Tự động
          Chức năng sấy kính
          Màu Cùng màu thân xe Màu đen
          Giá để đồ trên nóc Không
          Đèn báo phanh trên cao Có (LED)
          Tay nắm cửa mạ crom Mmàu đen
          Mở cửa rảnh tay (Keyless entry)
          Kính chống ồn Không
          Nẹp chân kính Mạ crom Màu đen
          Gói độ ngoại thất 4XPRO Không

          3. Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2021: Nội thất

          Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2021: Nâng cấp có đáng đồng tiền? 5

          Nội thất của xe thay đổi mạnh mẽ, cách sắp đặt mang lại cảm giác hiện đại. 

          Khoang nội thất của xe cũng thay đổi mạnh mẽ, tận dụng triệt để những đường nét bo tròn và cách sắp đặt mang lại cảm giác hiện đại. Sự thay đổi thấy rõ nhất nằm ở vô lăng 3 chấu bọc da kiểu mới tích hợp phím điều khiển, nhẹ hơn và có góc đánh lái nhỏ hơn so với phiên bản cũ.

          Màn hình TFT 4 inch đã bị loại bỏ để dành chỗ chỗ cho màn hình 7 inch hiện đại. Bản tiêu chuẩn sử dụng ghế ngồi bọc nỉ, 3 bản còn lại dùng ghế bọc da cao cấp. Bệ tỳ tay, cửa gió điều hòa hàng ghế sau là bổ sung mới. Hàng ghế thứ 2 cũng được cải tiến để có được độ ngả tốt hơn.

          Thông số 2WD Tiêu chuẩn 2WD Cao cấp  4WD Cao Cấp Navara PRO4X
          Nội thất
          Tay lái và cần số Loại tay lái, chất liệu Ccần số và vô lăng 3 chấu bọc da
          Chức năng khóa vô lăng khi tắt máy Không
          Nút bấm điều khiển Điều chỉnh âm lượng, nhận cuộc gọi, ra lệnh giọng nói, Cruise control
          Ghế Chất liệu ghế Nỉ Da cao cấp da 4XPRO
          Điều chỉnh ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ
          Hàng ghế trước công nghệ Zero Gravity
          Cửa sổ chỉnh điện 4 cửa chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt
          Hộc đựng kính  
          Khởi động nút bấm Không
          Ga tự động - Cruise control
          Gạt mưa tự động Khô
          Bệ tỳ tay Bệ tỳ tay hàng ghế trước và sau, khay đựng cốc hàng ghế 2
          Điều hòa Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn
          Cửa gió điều hòa sau Cửa gió sau với 2 cửa gió độc lập kết hợp cổng sạc USB và khay đựng đồ
          Màn hình đa chức năng Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch
          Hệ thống giải trí Màn hình giải trí đa phương tiện Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, AM/FM/USB/Bluetooth/Apple Carplay
          Kết nối điện thoại Đàm thoại rảnh tay và chức năng két nối với Smart Phone
          Ra lệnh giọng nói
          Số loa 6

          4. Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2019: Động cơ

          Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2019: Động cơ 1

          Nissan Navara 2021 sử dụng động cơ Diesel 4 xi lanh tăng áp. (Nguồn ảnh: Nissan Việt Nam)

          Nissan Navara 2021 sử dụng động cơ Diesel 4 xi lanh tăng áp, sản sinh công suất tối đa 187 mã lực và mô men xoắn 450 Nm, kết hợp hộp số tự động 7 cấp và hệ dẫn động 1 cầu hoặc 2 cầu tùy phiên bản.

          Thông số 2WD Tiêu chuẩn 2WD Cao cấp  4WD Cao Cấp Navara PRO4X
          Động cơ
          Loại động cơ YYD25 ĐTi
          Công nghệ động cơ Turbo Diesel 2.5L, 4 xy-lanh thẳng hàng, công nghệ DOHC, 16 van với Turbo VGS
          Dung tích xylanh (cc) 2.488
          Công suất cực đại ((kw)Ps/rpm (140)190/3.600
          Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 450/2.000
          Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
          Hộp số Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay
          Hệ thống treo Trước Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
          Sau Hệ thống treo sau: Liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
          Vành và lốp xe Vành xe Hợp kim đúc
          Kích thước lốp 255/60R18
          Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau 2 cầu bán thời gian với nút gài cầu điện tử (Shift-on-the-fry)
          Hệ thống phanh trước/sau Phanh đĩa/Tang trống

          1. Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2019: Trang bị an toàn

          Những trang bị an toàn trên xe gồm:

          Thông số 2WD Tiêu chuẩn 2WD Cao cấp  4WD Cao Cấp Navara PRO4X
          An toàn chủ động
          Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
          Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
          Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
          Hệ thống cân bằng điện tử ESC
          Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
          Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
          Tự động khóa cửa xe theo tốc độ
          Đèn phanh khẩn cấp
          Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC Không
          Cảm biến lùi  
          Camera 360 Không Camera 360 kết hơp chế độ kiểm soát off road
          Camera lùi
          Nhận diện vật thể khi lùi xe MOD Không
          Mã hóa chìa khóa Immobilizer
          Còi báo động
          Gương trong xe chống chói Ngày/Đêm Chống chói tự động
          Cấu trúc khung gầm hộp kín
          An toàn bị động
          Túi khí Túi khí người lái và hành khách phía trước
          Túi khí bên hông phía trước
          Túi khí rèm 

          Tin liên quan

          Bước tiếp theo