Nissan Việt Nam Nissan Việt Nam

0961.33.11.66

TERRA 2.5

HOTLINE 0961.33.11.66

Khuyến Mãi Cực Khủng Tại Nissan Gò Vấp

 

GIÁ BÁN CHÍNH THỨC NISSAN TERRA & KHUYẾN MÃI 3/2020

ĐẦU XUÂN NHẬN LÌ XÌ CỰC HÓT

  • NISSAN TERRA V – Số Tự Động 2 Cầu (Máy Xăng):

1,098,000,000 VNĐ – TẶNG TIỀN MẶT VÀ PHỤ KIỆN 138 TRIỆU LĂN BÁNH CHỈ 1 TỶ 100TR

Sở hữu xe Terra V nhập nguyên chiếc chỉ TRẢ TRƯỚC TỪ 270 Triệu nhận xe với kì hạn vay tối đa lên đến 8 năm

 

 

  • NISSAN TERRA E – Số Tự Động 1 Cầu (Máy Xăng):

948,000,000 VNĐ – TẶNG TIỀN MẶT VÀ PHỤ KIỆN 70 TRIỆU

Sở hữu xe Terra E nhập nguyên chiếc chỉ TRẢ TRƯỚC TỪ 250 Triệu nhận xe với kì hạn vay tối đa lên đến 8 năm

 

  • NISSAN TERRA S – Số Sàn 1 Cầu (Máy Dầu): 

899,000,000 VNĐ – TẶNG TIỀN MẶT VÀ PHỤ KIỆN 100 TRIỆU

Sở hữu xe Terra S nhập nguyên chiếc chỉ TRẢ TRƯỚC TỪ 230 Triệu nhận xe với kì hạn vay tối đa lên đến 8 năm

CÁC HỖ TRỢ KHI MUA XE:

– Hỗ trợ thủ tục vay ngân hàng miễn phí lên đến 80% giá trị xe với lãi suất thấp, đặc biệt giải quyết các hồ sơ khó

– Linh động hỗ trợ giá tốt nhất cho quý khách

– Hỗ trợ tiền công chi phí bảo dưỡng 1.000km, 50.000km, 100.000km.

– Dịch vụ đăng ký, đăng kiểm vào giao xe tận nhà cho khách hàng ở tỉnh.

– Dịch vụ đổi màu xe cho khách hàng theo sở thích phong thuỷ.

– Xe nhập khẩu nhiều màu sắc: Nâu, Trắng, Đỏ, Xanh, Đen, Bạc, Vàng, Xám Titan

Liên hệ 0961331166 để được tư vấn và báo giá

Đánh giá nhanh Nissan Terra:

NGOẠI THẤT

Viền chrome “V-Motion” lớn và lưới tản nhiệt sáng màu tạo nên nét sang cho chiếc xe. Bộ vành 6 chấu kép kích thước 18 inch tương đồng Navara nhưng cách điệu tỉ mỉ hơn. Ngần ấy chi tiết thôi cũng đủ tạo ranh giới giữa 2 dòng xe khác biệt. Terra có kích thước 4.882mm dài, 1.850mm rộng, 1.835mm cao và khoảng sáng gầm ở mức 225mm.

Xe được trang bị khung gầm hộp kín, được gia cố để tăng độ cứng vững khi off-road. Xe sở hữu hệ thống treo sau với 5 thanh liên kết cùng thanh cân bằng chắc chắn giúp hạn chế sự tròng trành và đảm bảo sức mạnh.

NỘI THẤT

Tiến vào bên trong, không cabin của Nissan Terra vẫn có thiết kế quen thuộc như nhiều mẫu xe Nissan. Phiên bản cao nhất sử dụng chất liệu da để bọc cho ghế ngồi và vô lăng

Không gian sử dụng ở khoang thứ 2 của xe là rất rộng rãi. Ghế ngồi có khả năng trượt lên xuống và ngả sâu ra phía sau mang đến sự thoải mái cho người dùng. Hàng ghế này cũng có thể gập theo tỷ lên 60:40. Cửa gió điều hoà xuất hiện cả trên trần xe và giữa hàng ghế thứ 2 và thứ 3

Tiến ra phía sau, hàng ghế thứ 3 của Nissan Terra được nhiều người đánh giá là rộng và thoải mái nhất phân khúc. Ghế ngồi có thể ngã ra sau khá nhiều giúp tư thế ngồi thoải mái hơn. Hàng ghế thứ 2 cũng có thể điều chỉnh trượt lên phía trên để tăng thêm không gian.

Không gian chứa đồ khi cả 2 hàng ghế được gập phẳng.

VẬN HÀNH

Một điểm rất ấn tượng trên Terra là khả năng cách âm rất tốt, khoang lái của Terra gần như loại bỏ được tiếng ồn gió và ồn từ mặt đường, âm thanh bạn có thể nghe thấy đó chính là tiếng gió riết và tiếng gầm của động cơ mỗi khi đạp ga tăng tốc. Hệ thống cảnh báo chệch làn đường sẽ hoạt động khi xe có dấu hiệu lấn vạch kẻ đường mà tài xế không mở đèn báo rẽ theo hướng tương ứng

AN TOÀN

Những trang bị an toàn nổi bật trên xe sẽ bao gồm kiểm soát cân bằng động, kiểm soát lực kéo, hạn chế trượt, kiểm soát hành trình, kiểm soát đổ đèo, cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn đường, camera toàn cảnh 360, xuất hiện trên bản cao nhất. Riêng cảm biến cảnh báo va chạm xuất hiện trên cả 3 phiên bản

Các chỉ số an toàn qua bài kiểm tra của ASEAN NCAP

AOP: 32,18 điểm

COP: 40,74 điểm

Hỗ trợ an toàn: 12,73 điểm

Tổng/Xếp hạng: 83,17 điểm / hạng an toàn 5 sao

 

Phiên bản

  • NISSAN TERRA 2.5 2WD AT

    948.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Động cơ XĂNG 2.5L QR25 169HP momen xoắn 241Nm

    Đèn LED, tự động tắt - mở

    2 túi khí

    Ghế ngồi Zero Gravity bằng nỉ

    Gập ghế bằng nút bấm

    06 loa, màn hình cảm ứng 9-inch

    Camera hành trình, camera lùi

    Cảm biến lùi

    ABS, EBD & BA

  • NISSAN TERRA 2.5 4WD AT

    1.098.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Động cơ XĂNG 2.5L QR25 169HP momen xoắn 241Nm

    Đèn LED tự động tắt mở

    6 túi khí, cảm biến lùi

    Ghế ngồi Zero Gravity bằng da

    Tay lái bọc da tích hợp phím bấm

    Gập ghế bằng nút bấm

    06 loa, màn hình cảm ứng 9-inch

    Camera lùi

    Camera toàn cảnh có báo vật thể chuyển động

    Hệ thống cảnh báo điểm mù

    Cảnh báo chệch làn đường

    Khởi hành ngang dốc, hệ thống đổ đèo

    Cảm biến áp suất lốp

    Hệ thống cân bằng động VDC, ABS, EBD, BA

  • NISSAN TERRA 2.5 2WD MT

    899.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Động cơ DẦU 2.5L 190HP momen xoắn 450Nm

    Đèn LED

    2 túi khí, cảm biến lùi

    Ghế ngồi Zero Gravity bằng nỉ

    Gập ghế bằng nút bấm

    06 loa, màn hình cảm ứng 6.5-inch

    Ngoại thất

    * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

    • HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỆCH LÀ ĐƯỜNG

      Hệ thống cảnh báo chệch làn đường duy nhất trong phân khúc SUV cỡ trung mang lại cảm giác lái tốt nhất cũng như sự an toàn cho chính người sở hữu.

    • MẶT CA-LĂNG TRƯỚC MẠ CROM CÁ TÍNH

      Thiết kế theo ngôn ngữ chung V-Motion nổi bật trên mặt trước của xe. Hệ thống Led chạy ngày cũng như đèn pha mang lại sự hầm hố, sang trọng đối với xe.

    • DẪN ĐỘNG 4WD MẠNH MẼ CHINH PHỤC MỌI CUNG ĐƯỜNG

      Có thể điều chỉnh chuyển cầu thông qua nút chuyển cầu thông minh đặt ngay trung tâm khoang lái. Thích hợp cho khách hàng di chuyển trong vùng đồi núi, đi xe địa hình.

    • HỆ THỐNG KHUNG GẦM CHẮC CHẮN

      Khung gầm Nissan nổi tiếng là hệ thống khung gầm cứng cáp và nổi tiếng lâu đời. Với hệ thống treo linh hoạt mang lại cảm giác êm ái khi vận hành.

      Nội thất

      * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

      • HỘP SỐ 7 CẤP - MANG LẠI CẢM GIÁC TUYỆT VỜI

        Hộp số tự động 7 cấp mạng lại cảm giác vô số mượt mà, mạnh mẽ. Cho khách hàng cảm giác lên ga tuyệt vời mà không phải dòng xe SUV nào có được.

      • NỘI THẤT BỌC DA SANG TRỌNG

        Bên trong nội thất màu nâu sang trọng, mang lại cảm giác quý phái cho người sử dụng khi ngồi bên trong xe. Các chi tiết phụ trợ như khay để ly cũng được trau chuốt một cách tốt nhất.

      • GƯƠNG TRUNG TÂM THÔNG MINH

        Kết hợp hiển thị Camera 360 lên màn hình gương chiếu hậu trung tâm hoặc camera lùi lên kính giúp quý khách an toàn hơn cho quá trình cập về và đưa xe vào nhà .

      • NÚT CHUYỂN CẦU THÔNG MINH

        Có thể tùy chỉnh chế độ chuyển cầu linh hoạt thông qua nút điều chỉnh thông minh. Bên cạnh đó nút điều chỉnh đỗ đèo bên cạnh giúp quý khách hàng dễ dàng điều chỉnh xe đi trong các đoạn đường khác nhau mang lại cảm giác mạnh mẽ trong mọi địa hình.

      • HÀNG GHẾ THỨ 2 TÙY BIẾN LINH HOẠT

        Có thể gập hàng ghế thứ 2 chỉ bằng một nút bấm ngay cần lái trung tâm mang lại cảm giác tiện lợi cho hành khách bước vào hàng ghế thứ 3 dễ dàng.

      • KHU GIẢI TRÍ TRUNG TÂM SANG TRỌNG

        Màn hình trung tâm kết hợp hệ điều hành Android có thể kết hợp với nhiều thiết bị khách nhau giúp việc giải trí dễ dàng hơn. Vô lăng 3 chấu bọc da được thiết kế hình giot nước mang lại sự cân đối: tích hợp điều chỉnh âm lượng và ga tự động trên vô lăng.

        Video

        Phụ kiện

          Thông số kỹ thuật

           

          Động cơ

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Mã động cơ / Engine Code   QR25 YD25
          Loại động cơ / Engine Type   4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
          Dung tích xy-lanh / Displacement cc 2,488
          Hành trình pít-tông / Bore x stroke mm 89×100
          Công suất cực đại / Max. power HP/rpm 169 / 6,000 188 / 6,000
          Mô-men xoắn cực đại / Max. torque Nm/rpm 241 / 4,000 450 / 2,000
          Loại nhiên liệu / Fuel Type   Xăng / Petrol Dầu / Diesel
          Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel System   Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm / Intake manifold/multi-point Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp / Direct Injection
          Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L 78
          Tiêu chuẩn khí thải / Emission level   Euro 4

          Hộp số

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Hộp số / Transmission Type   Số tự động 7 cấp với chế độ chỉnh tay / 7-Speed AT with Manual Mode Số sàn 6 cấp / 6-Speed MT
          Hệ thống truyền động / Drive System   2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ / 4WD Transfer Select Switch 1 cầu / 2WD 1 cầu / 2WD

          Phanh

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Phanh / Brakes Trước / Front Phanh đĩa / Disc
          Sau / Rear Phanh tang trống / Drum

          Hệ thống treo & Hệ thống lái

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Hệ Thống Treo / Suspension Trước / Front Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Independent Double-Wishbone with Stabilizer Bar
          Sau / Rear 5 liên kết với thanh cân bằng / Multi-Link (5-Link) with Stabilizer Bar
          Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turn radius m 5.7
          Khóa vi sai cầu sau / Rear Differential Lock   Có / With Không / Without

          Mức tiêu thụ nhiên liệu

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption Trong đô thị / Urban Driving Cycle (L/100km) 11.96 12.08 8.95
          Ngoài đô thị / Extra Urban Driving Cycle (L/100km) 7.88 7.61 6.10
          Kết hợp / Combination (L/100km) 9.42 9.28 7.15

          Mâm & Lốp xe

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Kích thước lốp xe / Tire size   255 / 60 R18 255 / 65 R17
          Kích thước mâm xe / Wheels size   18″, Hợp kim nhôm / 18″, Alloy Wheels 17″, Hợp kim nhôm / 17″, Alloy Wheels

          Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) /Overall dimensions (L x W x H) mm 4,895 x 1,865 x 1,835
          Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2,850
          Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front x Rear) mm 1,565/1,570
          Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 225
          Trọng lượng không tải / Curb weight kg 2,001 1,880 2,012
          Góc thoát trước/sau / Angle of Approach/Departure   32˚ / 37˚
          Số chỗ ngồi / Seating capacity   7 chỗ / 7-Seater

          An toàn & An ninh

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Túi khí / Airbags   6 túi khí / airbags 2 túi khí / 2 airbags
          Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử và Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA   Có / With
          Hệ thống cảm biến áp suất lốp /
          Tire Pressure Monitoring System (TPMS)
            Có / With Không / Without
          Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)   Có. Với hệ thống phanh hạn chế trơn trượt cho vi sai / VDC with B-LSD Không / Without
          Dây đai an toàn / Seatbelts Hàng ghế trước / Front row 3 điểm ELR, tự động nới lỏng, điều chỉnh theo chiều cao và báo cài dây / 3 points ELR with pre-tensioners, load limiters, height adjust, reminder
          Hàng ghế thứ 2 / 2nd row 3 điểm ELR, ở ghế hai bên và 2 điểm, ở ghế giữa/ 3pt. ELR x 2, Center 2pt.
          Hàng ghế thứ 3 / 3rd row 3 điểm ELR ở 2 ghế / 3pt. ELR x 2
          Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors   Có / With
          Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control   Có / With Không / Without
          Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA)   Có / With Không / Without
          Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)   Có / With Không / Without
          Camera lùi / Rear view Camera   Có / With Không / Without
          Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)   Có / With Không / Without
          Camera hành trình / Driving Video Recorder   Có / With Không / Without
          Hệ thống cảnh báo làn đường / Lane Departure Warning   Có / With Không / Without
          Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind Spot Warning   Có / With Không / Without
          Hệ thống cảnh báo va chạm / Moving Object Detection   Có / With Không / Without
          Thiết bị báo chống trộm / Immobilizer &  Anti-Theft System   Có / With

          Nội thất

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Chìa khóa thông minh & Nút ấn khởi động / I-Key & start stop engine   Có / With Không / Without
          Đồng hồ hiển thị chế độ lái / Instrument Panels   Đo tốc độ, số công-tơ-mét với màn hình hỗ trợ lái tiên tiến / Tachometer, Odotrip with Advanced Drive-Assist TFT Display Đo tốc độ, số công-tơ-mét / Tachometer and Odotrip
          Hệ thống lái / Steering System Loại tay lái / Steering Type Tay lái trợ lực dầu / Hydraulic Power Steering
          Vô lăng / Steering Wheel Bọc da, tích hợp phím điều khiển / Leather with Steering Switches Không / Without
          Ghế ngồi / Seat Ghế lái / Driver Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống / 8-Way Power Adjust with Power Adjust Lumber Function 6 hướng chỉnh tay / 6-Way Manual Adjust
          Ghế hành khách trước / Front passenger 4 hướng chỉnh tay / 4-Way Manual Adjust
          Hàng ghế thứ 2 / 2nd row Gập 60:40, trượt và ngả ghế bằng tay và điều khiển ngả ghế từ xa từ ghế lái / 60:40 Split Seat, Slide and Manual Adjust Reclining and Tumbling with Remote Control Function from Driver Seat
          Hàng ghế thứ 3 / 3rd row Gập 50:50 với chức năng gập bằng tay dễ dàng thao tác / 50:50 Split folding, Manual Adjust (down and up) and Easy Folding Operation
          Chất liệu / Material Da, màu nâu / Brown Leather Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric
          Tấm chắn nắng / Sun visor Phía người lái / Driver Tấm chắn đơn tích hợp gương soi và ngăn để đồ / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror and Ticket Holder
          Phía người ngồi bên / Passenger Tấm chắn đơn tích hợp gương soi / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror
          Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rearview Mirror   Tự động chống chói tích hợp màn hình / Auto dimming with monitor Chống chói chỉnh tay / Manual dimming
          Hệ thống âm thanh / Audio Loa / speaker 6 loa / 6 speakers
          Màn hình / Display Màn hình 9″ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/AM/MP3/Bluetooth/USB/Mirror Link/Wifi / 9″ inch display with Android base, FM/ AM/ MP3/ Bluetooth/ USB/ Mirror Link /Wifi 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX / 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX
          Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning System   Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Dual-Zone, Auto A/C with pollen filter and Rear Cooler Chỉnh tay, với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Single, Manual Dial-Type A/C, pollen filter with Rear Cooler
          Tay nắm cửa trong xe / Inside Door Handle   Crôm / Chrome
          Cửa sổ điện / Power windors Trước / Front Có / With
          Sau / Rear Có / With
          Đèn nội thất / Room Lighting   Có. 2 đèn ở hai bên trần / Equipped. 2 pieces on each side on roof trim
          Đèn khoang chứa hành lý / Luggage Room Lighting   Có / With
          Hộc đựng đồ / Console box   Có / With
          Hộc đựng găng tay / Glove box   Có / With
          Hộc đựng cốc / Bottle Holder   2 giá ở hàng ghế trước, 2 giá ở cửa sau, 2 giá ở hàng ghế thứ ba / Front door x 2, Rear door x 2, 3rd side x 2
          Nguồn cắm điện trong xe / Accessory Socket   12V: 1 ổ phía trên bảng điều khiển, 1 ổ phía dưới bảng điều khiển, 1 ổ phía trong hộc đựng đồ, 1 ổ ở khoang chứa hành lý / 12v: Upper Instrument Panel x 1, Lower Instrument Panel x 1, Inside Console x 1, Luggage x 1
          Đóng – mở cửa sau xe tự động / Power Tail Gate   Có / With Không / Without

          Ngoại thất

          PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
          Đèn pha / Headlamps   LED. Với chức năng tự động bật-tắt / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled LED Position Lamp LED. Với chức năng tự động bật-tắt  / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled Finisher
          Dải đèn LED chạy ban ngày / Day time running lights (DTRL)   Có / With Không / Without
          Đèn sương mù / Front Fog Lamps   Có. Với viền mạ crôm / Equipped with Chrome Accent Finisher
          Gạt mưa / Wiper Trước / Front Gián đoạn, cảm biến tốc độ/ 2-Speed with Variable Intermittent & Mist Functions
          Sau / Rear Có / With
          Cản / Bumper Trước / Front Màu thân xe / Body Color
          Sau / Rear Màu thân xe / Body Color
          Gương chiếu hậu ngoài xe / Outside Door Mirror   Màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ, gập và chỉnh điện / Body Color with Side Turn Lamp, with Power Fold and Power Adjust Functions Màu thân xe, gập tay và chỉnh điện / Body Color, Manual Fold with Power Adjust Function
          Tay nắm cửa ngoài xe / Outside Door Handles   Mạ crôm, tích hợp khóa thông minh / Chrome Grip with Intelligent Key Switch Mạ crôm / Chrome Grip
          Bậc lên xuống / Side Step   Có / With
          Giá nóc / Roof rail   Có / With
          Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop Lamp   Dạng LED / LED type
          Cụm đèn hậu LED / Rear Combination Lamp   Có / With

          Tin liên quan

          Bước tiếp theo