Nissan Việt Nam Nissan Việt Nam

0961.33.11.66

TEANA

HOTLINE 0961.33.11.66

Khuyến Mãi Cực Khủng Tại Nissan Gò Vấp

Phiên bản

  • TEANA 2.5 SL

    1.195.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Dung tích xi-lanh: 2,488 cc

    Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)

    Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 5 chỗ

    Ngoại thất

    * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

    • HỆ THỐNG ĐÈN TRƯỚC TỰ ĐỘNG BẬT TẮT CẢM ỨNG ÁNH SÁNG

      Khi cần gạt nước hoạt động trong thời tiết tối và trời mưa, đèn pha trước sẽ tự động bật, cảnh báo về sự xuất hiện của xe với những phương tiện khác với mục tiêu giảm thiểu va chạm có thể xảy ra.

    • HIỆU SUẤT

      Trải nghiệm lái xe tuyệt vời hơn nhờ sự tăng tốc nhanh khi vượt và nhập làn. TEANA được đánh giá sở hữu khả năng tăng tốc tốt đứng đầu phân khúc.

    • TÍNH THỰC DỤNG - KHẢ NĂNG TIÊU THỤ NHÊN LIỆU TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC

      Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng và hộp số vô cấp của Teana được tinh chỉnh toàn diện giúp mang lại sức mạnh và khả năng tiết kiện nhiên liệu tốt hơn bao giờ hết. Với khả năng tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc tốt hàng đầu phân khúc, bạn sẽ hoàn toàn tận hưởng sự êm ái kỳ diệu mà Teana mang lại khi lướt nhẹ trên đường.

    • CỬA SỔ TRỜI

      Cửa sổ trời cửa teana tạo nên sự thoải mái hơn cho cả lái xe và hành khách.

    • ĐÈN PHA VỚI DẢI LED CHẠY BAN NGÀY

    • ĐÈN HẬU LED

      Đèn hậu LED kéo dài từ đuôi xe lên thân xe đem đến sự cao cấp & sang trọng.

    • HỘP SỐ VÔ CẤP ĐIỆN TỬ XTRONIC - CVT

      Đối với phiên bản hộp số vô cấp điện tử Xtronic - CVT mới nhất, độ ma sát được giảm đến 40% và dải tỷ số được tăng lên gấp nhiều lần nếu so với hộp số tự động 8 cấp thông thường. Điều đó có nghĩa là khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn cùng với khả năng vận hành thật mượt mà.

      Nội thất

      * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

      • SỰ THOẢI MÁI

        Teana tối đa hsự thoải mái cho người lái và hành khách ngồi phía trước bằng việc áp dụng nghiên cứu của cơ quan hàng không và vũ trụ hoa kỳ (NASA).

      • HỆ THỐNG ÂM THANH CAO CẤP

        Loa BOSE nổi tiếng trên thế giới về chất lượng đem lại âm thanh trung thực và cảm giác lái xe thoải mái trên mọi hành trình.

      • MÀN HÌNH HIỂN THỊ ĐA CHỨC NĂNG

        Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị.

      • HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS)

        ABS điều khiển áp suất phanh thủy lực để ngăn ngừa bánh xe bị khóa chặt, giúp duy trì ổn định của xe và vô lăng điều khiển trong điều kiện phanh xe khẩn cấp.

      • NÚT BẤM KHỞI ĐỘNG

        Chìa khóa thông minh được khởi động bằng nút bấm.

        Video

        Phụ kiện

          Thông số kỹ thuật

          Động cơ

          • Mã động cơ: QR25
          • Loại động cơ: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS
          • Dung tích xi-lanh: 2,488 (cc)
          • Hành trình pít-tông: 89.0 x 100.0 (mm)
          • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
          • Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm)
          • Tỉ số nén: 10
          • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục
          • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95

          Hộp số

          • Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT
          • Tỷ số truyền – Số tiến: 2.6320 – 0.3780
          • Tỷ số truyền – Số lùi: 1.9601

          Phanh

          • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
          • Phanh trước: Phanh đĩa tản nhiệt
          • Phanh sau: Phanh đĩa đặc

          Hệ thống treo & Hệ thống lái

          • Hệ thống treo trước: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng
          • Hệ thống treo sau: Hệ thống treo độc lập đa liên kết
          • Hệ thống truyền động: 2WD
          • Hệ thống lái: Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da, 3 chấu, tích hợp chỉnh âm thanh
          • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9 (m)

          Mức tiêu thụ nhiên liệu

          • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp: 7.6
          • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị: 10.1
          • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị: 6.2

          Mâm & Lốp xe

          • Kích thước mâm xe: 17 inch, Mâm đúc
          • Kích thước lốp xe: 215/55R17

          Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

          • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)
          • Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)
          • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)
          • Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)
          • Số chỗ ngồi: 5
          • Trọng lượng không tải: 1,545 kg
          • Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg
          • Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)

          An toàn & An ninh

          Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) /
          Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
              Có / With
          Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)     Có / With
          Hệ thống kiểm soát độ bám đường / Traction Control System (TCS)     Có / With
          Hệ thống kiểm soát mất lái chủ động / Active Understeer Control (AUC)     Có / With
          Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control     Có / With
          Dây đai an toàn / Seat belts Đa điểm, Trước x Sau / All points, Fr x Rr”   Có (Tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự đống nới lỏng x 3 điểm) /
          With (3-point ALR/ELR passenger system. ELR for driver)
          Điều chỉnh theo chiều cao / Height adjustment Trước / Front Có / With
          Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder Người lái / Driver   Có / With
          Giảm chấn vùng đầu / Head restrain Hàng ghế trước / Front seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
          Hàng ghế sau / Rear seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
          Chốt khóa trẻ em / Child anchors     Có / With
          Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộm /
          Anti-theft Immobiliser & VSS alarm
              Có / With
          Túi khí / Airbags Người lái & Người ngồi kế bên /
          Driver & Assistant
            Có / With
          Túi khí hai bên / Side airbags Hàng ghế phía trước /
          Front seats
          Có / With
          Túi khí rèm / Curtain airbags   Có / With


          Nội thất

          Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm / I-Key & Start stop engine   Có / With
          Màn hình hiển thị đa chức năng / Multi information display   Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị /
          4 inch, 3 D effect graphics color in centre of instrument display
          Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay / Bluetoooth hands-free phone system   Có / With
          Hệ thống âm thanh / Audio system   Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB /
          5 inch LCD color for Display Audio, AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB
          Loa / Speakers   9 loa Bose /
          9 Bose speakers
          Chức năng tích hợp trên tay lái / Steering switch function   Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy
          Ghế / Seats Người lái / Driver Ghế điện, 8 hướng / Power seat, 8-way
          Người ngồi kế bên / Assistant Chỉnh cơ, 4 hướng / Manual seat, 4-way
          Chất liệu ghế / Seats material   Da / Leather
          Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning   Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter
          Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 / Ventilation system for 2nd row seats   Có / With
          Gương chiếu hậu trong xe / Rearview mirror   Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn / Auto dimming, compass
          Tay nắm cửa trong mạ crom / Chrome inside door handle   Có / With
          Tay nắm / Assist grips   Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2) / With (Assist x 1, Rear seats x 2)
          Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai /
          Door pocket fixed type with bottle holder
          Cửa trước / Front door Có / With
          Cửa sau / Rear door Có / With
          Hộc đựng đồ trên trần / Roof console   Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn) / With (Sunglass holder & map lamp & mood lamp)
          Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế / Center console box   Với tựa tay & 2 ngăn / With armrest & 2 compartments
          Hộc đựng găng tay / Glove box   Có / With
          4 giá để cốc / 4 Cup holders Trước / Front 2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim / 2 holders on front of console (Sift side) with chrome silver ring
          Sau / Rear 2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau / 2 holders on center armrest
          Sưởi ghế / Seat heater   Có (Cho ghế lái & ghế phụ kế bên) / With (For driver & assist seat)
          Hàng ghế sau / Rear seats   Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 split fold
          Ngăn đựng đồ sau ghế / Seat back storage   Có / With
          Tấm che nắng / Sun visors   Có / With
          Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window   Có (Với công tắc tích hợp chiếu sáng) / With (Swithch illumination)
          Đèn cho hàng ghế phía sau / Personal lamps for rear seats   Có, với 2 chiếc mỗi bên / With, 2 pieces on each side
          Đèn ở bậc lên xuống phía trước / Front step lamp   Có / With
          Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ / Trunk illumination   Có / With
          Camera lùi với màn hình chỉ dẫn / Rear view camera with monitor guide display   Có / With
          Ăng ten / Antena   Có (Tích hợp trên kính) / With (Integrated on glass)

           

          Tin liên quan

            Bước tiếp theo